poison parsley

poison parsley

A farmer carefully removes poison parsley from the edge of a wet field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây độc cần (poison parsley): Một loại cây thân thảo hai năm, nguồn gốc từ Âu châu Phi, sau đó du nhập vào Bắc Mỹ. Cây lớn giống dương xỉ hoa màu trắng. Thường mọcnhững khu vực ẩm ướt. Tất cả các bộ phận của cây đều cực kỳ độc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Poison parsley is often mistaken for edible plants like wild carrots. (Cây độc cần thường bị nhầm lẫn với các loại cây ăn được như cà rốt dại.)
    • Farmers are careful to remove poison parsley from pastures because it is toxic to livestock. (Nông dân cẩn thận loại bỏ cây độc cần khỏi đồng cỏ độc hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be poisonous like poison parsley": rất độc hại, gây nguy hiểm.
    • The chemical in that lab is as dangerous as poison parsley. (Hóa chất trong phòng thí nghiệm đó nguy hiểm như cây độc cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous (adj): độc, gây hại.

    • The berries of that plant are highly poisonous. (Quả của loại cây đó rất độc.)
  • Poisoning (n): sự nhiễm độc, ngộ độc.

    • Accidental poisoning from poison parsley can be fatal. (Ngộ độc tình cờ từ cây độc cần có thể gây tử vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemlock: cây độc cần (thường dùng để chỉ cùng một loại cây, đặc biệt ).
  • Deadly plant: cây chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poison out: loại bỏ độc tố (không phổ biến).
    • They tried to poison out the weeds from the field. (Họ đã cố gắng loại bỏ cỏ dại độc hại khỏi cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • A poison parsley in the garden: một mối nguy hiểm tiềm ẩn.
    • That old computer is a poison parsley in the office; it crashes every day. (Cái máy tính đó một mối nguy hiểm tiềm ẩn trong văn phòng; hỏng mỗi ngày.)